ducviet
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
963
Điểm tối đa
1229
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1500pp)
AC
200 / 200
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
WA
102 / 200
C++11
89%
(1039pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
TLE
13 / 20
C++11
83%
(650pp)
(9767.8 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 780.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (1473.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman | 1173.0 / 2300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |