• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dungchung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
98% (1372pp)
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
SCAT
1200pp
96% (1152pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
94% (1129pp)
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Dãy Lipon
AC
100 / 100
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Số X
AC
10 / 10
C++17
1100pp
89% (974pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PY3
1100pp
87% (955pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(16861.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 126.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Mật khẩu 490.0 / 1400.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Viên ngọc 385.0 / 1100.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 360.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số X 1100.0 / 1100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (18940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 560.0 / 1400.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 100.0 / 1000.0

THT (12430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 840.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 130.0 / 1300.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team