dungchung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
SCAT
96%
(1152pp)
AC
1 / 1
SCAT
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(16861.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (18940.0 điểm)
THT (12430.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |