ereznalli
Phân tích điểm
TLE
14 / 17
PY3
100%
(1153pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(18040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3810.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2460.0 điểm)
THT Bảng B & C (2152.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1152.941 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 400.0 / 1200.0 |