• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ereznalli

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
TLE
14 / 17
PY3
1153pp
100% (1153pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Modulo 6
AC
40 / 40
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Module 4
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
87% (868pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(18040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 240.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (3810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 560.0 / 800.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 150.0 / 1000.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 650.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 210.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (2152.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1152.941 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 400.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team