esciihere
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
C++17
100%
(1425pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
TLE
21 / 25
C++17
94%
(1028pp)
RTE
12 / 20
C++17
92%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
TLE
9 / 10
C++17
87%
(703pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
(12170.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3860.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |