• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

h0110hhs

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

kbeauty
AC
20 / 20
PAS
1300pp
100% (1300pp)
MEX
AC
80 / 80
PAS
1300pp
98% (1274pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PAS
1100pp
96% (1056pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
PAS
1100pp
94% (1035pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
92% (830pp)
Xâu con đặc biệt
AC
19 / 19
PAS
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PAS
900pp
89% (797pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
AC
100 / 100
PAS
900pp
87% (781pp)
Số siêu tròn
AC
5 / 5
PAS
800pp
85% (681pp)
Cặp dương
AC
5 / 5
PAS
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12065.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
high 428.6 / 1000.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 560.0 / 1400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 200.0 / 800.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 130.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 770.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

CSES (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 640.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1765.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 665.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team