haihang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
691
Điểm tối đa
691
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(646pp)
TLE
7 / 10
PY3
90%
(569pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(9500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 200.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (13050.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |