• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haiquyhq123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 991
Điểm tối đa 1093

Phân tích điểm

Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
AC
25 / 25
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
98% (1568pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị
RTE
83 / 100
C++20
1494pp
96% (1435pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
TLE
16 / 20
PY3
1120pp
85% (953pp)
Tam giác đa cấp
AC
100 / 100
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(24145.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 180.0 / 600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
minict06 550.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 450.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 300.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Bánh trung thu 190.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1494.0 / 1800.0

DHBB (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 480.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1020.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 720.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THCS (5620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 260.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 160.0 / 400.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

HSG THPT (9001.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1120.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 605.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 55.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 600.0 / 1200.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 600.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 975.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 560.0 / 1400.0

Lập trình Python (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 400.0 / 800.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 0.0 / 600.0

THT (2392.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 192.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 2100.0 / 2100.0

CSES (8383.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 954.5 / 1500.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1028.6 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team