hanhatnam
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
WA
6 / 10
PY3
83%
(200pp)
(3940.0 điểm)
HSG THCS (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 180.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |