hieu2910
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1378
Điểm tối đa
1496
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(45682.8 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (10560.0 điểm)
HSG THCS (4700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
CSES (5450.0 điểm)
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (970.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |