hoang_an
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1249pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(936pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(917pp)
(33685.7 điểm)
HSG THCS (5900.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (22900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 440.0 / 1100.0 |