hoanghuylam8a3
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++14
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++14
85%
(1106pp)
(27402.5 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
DHBB (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Số X | 880.0 / 1100.0 |
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (25306.9 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |