hoangnguyen080500
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1103
Điểm tối đa
1208
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++11
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
(18168.0 điểm)
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
DHBB (8100.0 điểm)
Practice VOI (8730.0 điểm)
CSES (114156.2 điểm)
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 320.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |