hoangquan12
Phân tích điểm
WA
48 / 50
PY3
100%
(1728pp)
98%
(1568pp)
WA
9 / 10
C++17
94%
(1271pp)
TLE
18 / 20
PY3
92%
(1245pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(994pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
TLE
63 / 100
PY3
85%
(853pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(17763.7 điểm)
HSG THCS (6461.8 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9970.0 điểm)
THT (6958.0 điểm)
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
Cánh diều (736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do | 336.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (3710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 360.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1350.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (539.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |