hoangsondz2011
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(784pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(768pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(753pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(553pp)
RTE
1 / 2
C++17
90%
(497pp)
WA
9 / 10
C++17
89%
(478pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(425pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(417pp)
(5320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 540.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Ba lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| [Hàm] - Con số | 400.0 / 400.0 |
Happy School (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
CSES (1021.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 550.0 / 1100.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 114.3 / 800.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 357.1 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |