• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangsondz2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
98% (784pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
800pp
96% (768pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++17
800pp
94% (753pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP
AC
12 / 12
C++17
600pp
92% (553pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
RTE
1 / 2
C++17
550pp
90% (497pp)
Số lần xuất hiện 1
WA
9 / 10
C++17
540pp
89% (478pp)
Dịch cúm (THTB - TP 2021)
AC
10 / 10
C++17
500pp
87% (434pp)
Điểm danh vắng mặt
AC
100 / 100
C++17
500pp
85% (425pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Gàu nước 120.0 / 600.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 0.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 0.0 / 300.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 540.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0

Happy School (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 120.0 / 1200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

CSES (1021.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 550.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 114.3 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 357.1 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team