hoangtranducphat

Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1029pp)
AC
4 / 4
C++20
81%
(977pp)
AC
16 / 16
PY3
77%
(929pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(809pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(768pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(693pp)
HSG THPT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 100.0 / |
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 100.0 / |
Training (2530.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (107.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
hermann01 (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (190.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
contest (2926.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Bài 1 thi thử THT | 100.0 / |
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Số bé nhất trong 3 số | 100.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT (2680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Chữ số | 1600.0 / |
Happy School (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số tròn | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CSES (20060.0 điểm)
Olympic 30/4 (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
CPP Basic 01 (5600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính toán | 100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |