hodinhhoang312
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1690
Điểm tối đa
2008
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
350 / 350
C++17
98%
(2254pp)
AC
250 / 250
C++17
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1977pp)
AC
24 / 24
C++17
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1860pp)
AC
116 / 116
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1702pp)
AC
200 / 200
C++17
83%
(1667pp)
(81460.6 điểm)
DHBB (21440.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (31400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Happy School (10734.9 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
HSG THPT (3926.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 882.0 / 1800.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1044.0 / 1800.0 |