• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hodinhhoang312

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1690
Điểm tối đa 2008

Phân tích điểm

Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
98% (2254pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
96% (2113pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++17
2100pp
94% (1977pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
AC
24 / 24
C++17
2100pp
92% (1937pp)
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
90% (1898pp)
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
89% (1860pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
AC
100 / 100
C++17
2000pp
85% (1702pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(81460.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 100.0 / 2000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tập GCD 390.0 / 1300.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
All LCS 581.8 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Diff-Query (version 1) 37.5 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1619.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 630.0 / 2100.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0

DHBB (21440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 1050.0 / 2100.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 990.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (31400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 1300.0 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0

vn.spoj (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

VOI (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Happy School (10734.9 điểm)

Bài tập Điểm
bignum 246.2 / 1600.0
Line 1400.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0
Những đường thẳng 606.7 / 1400.0
Giá trị thứ K 782.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi xếp hình (B div 1) 0.0 / 1800.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0

IOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

HSG THPT (3926.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 882.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1044.0 / 1800.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team