hung4a5pl2
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
96%
(480pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
100 / 100
SCAT
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
20 / 20
SCAT
87%
(347pp)
AC
50 / 50
SCAT
85%
(340pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(333pp)
(2200.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1940.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1652.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (12.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 12.0 / 600.0 |