hungwbuif
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
96%
(1537pp)
AC
19 / 19
C++20
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(15554.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5316.2 điểm)
HSG THPT (3570.0 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (6300.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 252.0 / 1400.0 |