huy2k10
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (12191.0 điểm)
(22457.8 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tăng bảng | 1800.0 / 1600.0 |
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |