huynguyendbg
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
TLE
18 / 20
C++20
92%
(1079pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (17817.7 điểm)
(29519.1 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3360.0 điểm)
THT Bảng A (6246.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |