• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynguyendbg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Qua sông
WA
33 / 42
C++20
1257pp
94% (1183pp)
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026)
TLE
18 / 20
C++20
1170pp
92% (1079pp)
Đếm giá trị
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
89% (974pp)
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1100pp
87% (955pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Truy vấn Min Max
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (17817.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 384.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 446.535 / 1100.0
T-prime 3 487.129 / 1200.0

(29519.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 500.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Qua sông 1257.143 / 1600.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Số siêu may mắn 900.0 / 900.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 420.0 / 600.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 900.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 522.0 / 1800.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Ngày bán chạy 400.0 / 400.0
Số đối xứng không giảm 0.0 / 1600.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

HSG THCS (3360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm số 60.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (6246.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 546.0 / 600.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 390.0 / 1300.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team