• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ingepp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Qua sông
WA
32 / 42
C++03
1219pp
98% (1195pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++03
1200pp
94% (1129pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++03
1114pp
92% (1028pp)
Tổng trọng số
AC
20 / 20
C++03
1100pp
90% (994pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++03
1100pp
89% (974pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++03
1100pp
87% (955pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
C++03
1100pp
85% (936pp)
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
TLE
15 / 20
C++03
1050pp
83% (875pp)
Tải thêm...

(25943.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 654.545 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 2 700.0 / 1400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Qua sông 1219.048 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 550.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
BỘI K 600.0 / 600.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (23051.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 364.0 / 400.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 487.129 / 1200.0

HSG THCS (7804.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.286 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1050.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 1000.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 1000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Practice VOI (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 720.0 / 1200.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (422.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 22.5 / 900.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team