ingepp
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++03
94%
(1129pp)
TLE
12 / 14
C++03
92%
(1028pp)
AC
20 / 20
C++03
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++03
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++03
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++03
85%
(936pp)
TLE
15 / 20
C++03
83%
(875pp)
(25943.6 điểm)
Lập trình cơ bản (23051.1 điểm)
HSG THCS (7804.3 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 1000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Practice VOI (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (422.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 22.5 / 900.0 |
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |