• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoa0175

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 15
Điểm tối thiểu 1145
Điểm tối đa 1562

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Lịch trình xem phim
AC
14 / 14
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Cây Nhi
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Saba1000kg
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Trốn học
AC
15 / 15
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(75786.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Liên thông 1181.8 / 1300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ đi thăm người quen 440.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
minict01 400.0 / 400.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 200.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đếm ô chứa x 0.0 / 800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 648.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 616.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 172.5 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (6725.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor02 425.0 / 500.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0

DHBB (24637.9 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 01 490.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Candies 665.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 542.9 / 1900.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Đồng dư (DHHV 2021) 500.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 950.0 / 1900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số dư 300.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (1540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 1540.0 / 2200.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (9345.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 336.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Những đường thẳng 93.3 / 1400.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 1600.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1116.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Thu hoạch chanh 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

Practice VOI (13444.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 532.4 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
CAMELOT 1569.5 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Trồng rau 342.9 / 1600.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0

Free Contest (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 80.0 / 800.0

Olympic 30/4 (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

BOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 300.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Crush 1200.0 / 1200.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

THT (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team