khoa0175
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1145
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
(75786.4 điểm)
vn.spoj (6725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
| Chữ P | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (24637.9 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 1540.0 / 2200.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (9345.3 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Thu hoạch chanh | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (13444.8 điểm)
Free Contest (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 80.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (7900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Crush | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 880.0 / 2200.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |