kidogi18042007
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1100pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(980pp)
TLE
31 / 50
C++20
96%
(953pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
300 / 300
C++20
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(11192.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 720.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do | 400.0 / 400.0 |
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
CSES (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |