• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kidogi18042007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
100% (1100pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++20
1000pp
98% (980pp)
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản dễ)
TLE
31 / 50
C++20
992pp
96% (953pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Loại bỏ để lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
C++20
900pp
87% (781pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
800pp
85% (681pp)
Mắt kiểm soát
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(11192.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản dễ) 992.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

HSG THCS (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 720.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0

THT (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0

CSES (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team