laihungkien3
Phân tích điểm
TLE
12 / 20
PY3
98%
(647pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(461pp)
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(2820.0 điểm)
HSG THCS (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (4200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |