lda123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1783
Điểm tối đa
1783
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++17
94%
(1412pp)
TLE
9 / 10
C++17
90%
(1302pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(33899.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
DHBB (7050.0 điểm)
HSG THCS (13000.0 điểm)
HSG THPT (22750.0 điểm)
Practice VOI (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chứa max | 840.0 / 1200.0 |
Happy School (4780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 80.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1090.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1090.9 / 1600.0 |
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
THT (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |