• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lda123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1783
Điểm tối đa 1783

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++17
1500pp
94% (1412pp)
MIDTERM
AC
10 / 10
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++17
1440pp
90% (1302pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Quý Mão 2023
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(33899.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Chơi đá 2 25.6 / 1100.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 324.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 810.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

DHBB (7050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Tặng hoa 350.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (22750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1050.0 / 1500.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
HOCKEY GAME 1260.0 / 1400.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

Practice VOI (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy chứa max 840.0 / 1200.0

Happy School (4780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 80.0 / 1600.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1090.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1090.9 / 1600.0

HSG cấp trường (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 150.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0

CSES (2975.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 675.0 / 900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team