lechanhao2010
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
RTE
14 / 20
C++17
83%
(1051pp)
(31410.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Ra-One Numbers | 700.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (12787.1 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
| K-divisible Sequence | 800.0 / 800.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| Giao điểm giữa hai đường thẳng | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |