• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leduchuy0403

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1012
Điểm tối đa 1012

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
94% (1224pp)
kbeauty
AC
20 / 20
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++11
1100pp
90% (994pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
89% (886pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
87% (868pp)
Tính tổng 03
AC
25 / 25
C++11
900pp
85% (766pp)
Thần bài người Italy
AC
20 / 20
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18492.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 120.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0

HSG THCS (3030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 600.0 / 2000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team