leduchuy0403
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1012
Điểm tối đa
1012
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
C++11
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(750pp)
(18492.5 điểm)
HSG THCS (3030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 600.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |