linhcodon
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
TLE
6 / 7
C++20
96%
(988pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(709pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(7628.6 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |