luan79dzzzz
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1296
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(63273.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (10200.0 điểm)
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT (6600.0 điểm)
CSES (4250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con | 1350.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Ước chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |