• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

luan79dzzzz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1296
Điểm tối đa 1296

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
AC
11 / 11
C++14
1700pp
92% (1568pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
90% (1537pp)
19$
AC
1 / 1
PY3
1600pp
89% (1417pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(63273.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
19$ 1600.0 / 1600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 832.0 / 2600.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Ước số 1066.7 / 1600.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
một bài dễ 0.0 / 1400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

THT (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (4250.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1350.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team