• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

luxurycong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 15
Điểm tối thiểu 1529
Điểm tối đa 2061

Phân tích điểm

Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto
AC
1 / 1
C++20
2600pp
100% (2600pp)
Xử lý chuổi sinh học
WA
235 / 250
C++20
2162pp
98% (2119pp)
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++11
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
AC
7 / 7
C++20
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
92% (1845pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
6 / 6
C++20
1900pp
85% (1616pp)
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu
AC
8 / 8
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(60608.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1360.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 250.0 / 1000.0
Tô màu nửa mặt phẳng 1226.7 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 700.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Nông san 1100.0 / 1100.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Logistics 1100.0 / 1100.0
Bão Yagi 1200.0 / 1200.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0
Graph 0.0 / 1800.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 572.0 / 1300.0
Cờ vua 900.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CosmicBrew 0.0 / 1600.0
TheGodKiller 0.0 / 1800.0
DarkArea 0.0 / 1600.0

vn.spoj (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

DHBB (15804.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 842.105 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 60.0 / 1200.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1296.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 500.0 / 1000.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 1066.7 / 1800.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026) 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (9965.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sơ tán 1300.0 / 1300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 365.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

APIO (747.5 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 747.5 / 2600.0

Practice VOI (1025.4 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1025.4 / 1400.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0

CSES (52733.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1333.3 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (11820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
calexp 200.0 / 200.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (4430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 90.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1237.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1237.5 / 1800.0

HSG THPT (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 0.0 / 1400.0
Cứu trợ bão 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (2491.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 528.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 63.0 / 2100.0

LOP 10 CƠ BẢN (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý kho 720.0 / 1800.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

HSG THCS (5595.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXAA 495.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5262.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 162.5 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (3962.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xử lý chuổi sinh học 2162.0 / 2300.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0

Free Contest (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto 2600.0 / 2600.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team