luxurycong
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1529
Điểm tối đa
2061
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
100%
(2600pp)
WA
235 / 250
C++20
98%
(2119pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1616pp)
83%
(1584pp)
(60608.7 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (15804.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9965.0 điểm)
APIO (747.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 747.5 / 2600.0 |
Practice VOI (1025.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1025.4 / 1400.0 |
| Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (52733.3 điểm)
Olympic 30/4 (11820.0 điểm)
THT Bảng A (4400.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (4430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 90.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi thực tế | 1440.0 / 1800.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1237.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1237.5 / 1800.0 |
HSG THPT (6100.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (2491.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1900.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc | 528.0 / 2400.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng | 63.0 / 2100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 720.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5595.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5262.5 điểm)
THT Bảng B & C (3962.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 2162.0 / 2300.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |