• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhducsptk42

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy tăng giảm
AC
11 / 11
PAS
1100pp
100% (1100pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PAS
1000pp
98% (980pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PAS
1000pp
96% (960pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PAS
950pp
94% (894pp)
Số có 3 ước
AC
1 / 1
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PAS
900pp
90% (814pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
800pp
89% (709pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PAS
800pp
87% (695pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
8 / 11
PAS
655pp
85% (557pp)
Số lần xuất hiện 2
TLE
8 / 10
PAS
640pp
83% (534pp)
Tải thêm...

(10656.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 466.7 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 0.0 / 800.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 55.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2413.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 640.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chọn chỗ 45.0 / 500.0
Dãy số #0 328.0 / 400.0

Practice VOI (118.3 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 118.3 / 1400.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team