minhkhoadp
Số kỳ thi
35
Điểm tối thiểu
1214
Điểm tối đa
1748
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
350 / 350
C++11
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2071pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1898pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(1823pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1702pp)
(69608.5 điểm)
DHBB (36990.0 điểm)
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (19036.0 điểm)
Practice VOI (54850.6 điểm)
HSG THPT (9600.0 điểm)
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (9000.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8623.1 điểm)
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà | 1600.0 / 1600.0 |
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
ICPC (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| Lexigraphical Matrix | 1800.0 / 1800.0 |
THT (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1320.0 / 2200.0 |
Trại hè MT&TN (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MAKEPALIN | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con | 1700.0 / 1700.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1763.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 433.333 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1330.0 / 1400.0 |