• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhkhoadp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 35
Điểm tối thiểu 1214
Điểm tối đa 1748

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++11
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++11
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
AC
100 / 100
C++11
2200pp
96% (2113pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++11
2200pp
94% (2071pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++11
2100pp
92% (1937pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++11
2100pp
90% (1898pp)
EZGAME
AC
50 / 50
C++11
2100pp
89% (1860pp)
POWER (DHBB 2021 T.Thử)
AC
8 / 8
C++11
2100pp
87% (1823pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
85% (1702pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++11
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(69608.5 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
Game 560.0 / 1400.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
SGAME5 128.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp 886.7 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 720.0 / 1800.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 616.0 / 2200.0
Đế chế 878.3 / 1700.0
Nối Ô 0.0 / 1800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1430.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 584.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1226.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 919.3 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 1872.0 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 490.3 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 710.8 / 2400.0

DHBB (36990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1558.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 0.0 / 2400.0

vn.spoj (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Happy School (19036.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Cặp số "đẹp đôi" 0.0 / 1200.0
Sử dụng Stand 876.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 26.0 / 1300.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 0.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Tập Hợp Dài Nhất 0.0 / 900.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1044.0 / 1800.0
Trồng dâu 90.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Practice VOI (54850.6 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1050.0 / 1400.0
Giải hệ 315.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1584.8 / 1600.0
Cây tìm kiếm nhị phân 1600.0 / 1600.0
DIVGAME 864.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp nhân sự 1200.0 / 1600.0
PGIFT 396.0 / 1800.0
RADAR 910.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 684.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1513.4 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1725.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 960.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 1716.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 408.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 1067.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 44.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 966.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1651.2 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1896.0 / 2400.0

HSG THPT (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 0.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

HSG THCS (8623.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 123.1 / 1600.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

BOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1200.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0

IOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

ICPC (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Special Number 1900.0 / 1900.0
Lexigraphical Matrix 1800.0 / 1800.0

THT (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 1320.0 / 2200.0

Trại hè MT&TN (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MAKEPALIN 1900.0 / 1900.0

CSES (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1763.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 433.333 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1330.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team