minhthu1234
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
(61413.3 điểm)
HSG THCS (9861.5 điểm)
DHBB (6933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (7065.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4427.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 827.3 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (7100.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CSES (3055.6 điểm)
THT (5600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |