moonhoang_1404
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(565pp)
TLE
3 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(443pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(434pp)
AC
2 / 2
PY3
85%
(340pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(333pp)
(7120.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 240.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 300.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |