nbao21
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(904pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
TLE
86 / 100
C++17
83%
(717pp)
(10960.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (118.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (5400.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |