nghang30072009
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
995
Điểm tối đa
1227
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2156pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
(5134.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (6600.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |