• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenbuihoangquan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
100% (950pp)
Đếm Bộ Ba
TLE
13 / 20
C++20
910pp
98% (892pp)
Dãy số #3
AC
100 / 100
C++20
900pp
96% (864pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
94% (847pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
800pp
92% (738pp)
Cặp dương
AC
5 / 5
C++20
800pp
90% (723pp)
Số cặp bằng nhau
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
Đếm các cặp số
AC
1 / 1
C++20
800pp
87% (695pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Dãy số #4
AC
100 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (23478.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 288.0 / 600.0
Dãy số #0 4.0 / 400.0
Dãy giống nhau 640.0 / 800.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 6.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

(10578.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Đếm Bộ Ba 910.0 / 1400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team