nguyenthuy14
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1163
Điểm tối đa
1195
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(868pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(42576.7 điểm)
Lập trình cơ bản (21500.0 điểm)
HSG THCS (8441.4 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4840.0 điểm)
THT (2600.0 điểm)
Cánh diều (8523.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 50.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 100.0 / 1000.0 |