• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyetphung492

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
98% (980pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
PY3
900pp
96% (864pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Đo nước
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
WA
11 / 13
PY3
846pp
90% (765pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
800pp
89% (709pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
PY3
800pp
87% (695pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
15 / 20
PY3
750pp
85% (638pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(3563.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Ổ cắm 385.7 / 900.0
Số yêu thương 300.0 / 1000.0
square number 120.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Hàm Phi Nguyên Tố 600.0 / 1200.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 48.0 / 800.0

HSG THPT (846.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 160.0 / 400.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1146.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 166.7 / 500.0

Cánh diều (2154.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 254.5 / 400.0

CSES (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team