nguyetphung492
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
WA
11 / 13
PY3
90%
(765pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(709pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(695pp)
TLE
15 / 20
PY3
85%
(638pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(500pp)
(3563.7 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 160.0 / 400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1146.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng bội số | 480.0 / 600.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 166.7 / 500.0 |
Cánh diều (2154.5 điểm)
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |