• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhathuy230411

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1234

Phân tích điểm

Ước số
AC
42 / 42
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Ước song tố
AC
10 / 10
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++17
1400pp
87% (1215pp)
minict12
AC
20 / 20
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(32110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
minict12 1300.0 / 1300.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
CAPTAIN 0.0 / 1100.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Từ an toàn 1000.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Tổng 150.0 / 500.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900.0 / 900.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 0.0 / 1300.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 0.0 / 1400.0

DHBB (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (14565.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 700.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 765.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

HSG THPT (4146.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1200.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 0.0 / 1800.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1600.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (970.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 70.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (6336.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố liên tiếp 1300.0 / 1300.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 576.471 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 560.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

AI (2399.5 điểm)

Bài tập Điểm
Titanic — Dự đoán sống sót 665.724 / 800.0
Nhận diện loại kính 833.805 / 1000.0
Nấm ăn được hay không 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team