• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pham_dung15

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++17
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
WA
78 / 100
C++17
1248pp
96% (1199pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
TLE
40 / 50
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Chơi đá
AC
20 / 20
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
WA
9 / 10
C++17
1080pp
90% (976pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++17
1000pp
87% (868pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++17
1000pp
85% (851pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(20088.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Số trận đấu 240.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1248.0 / 1600.0

CEOI (146.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 146.7 / 2200.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (3080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (5980.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team