pham_dung15
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1372pp)
WA
78 / 100
C++17
96%
(1199pp)
TLE
40 / 50
C++17
94%
(1129pp)
WA
9 / 10
C++17
90%
(976pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(868pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(834pp)
(20088.0 điểm)
CEOI (146.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 146.7 / 2200.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
THT (3080.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |