phanminhanh2162022
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1491
Điểm tối đa
1789
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
350 / 350
C++20
94%
(2165pp)
TLE
46 / 50
C++20
92%
(2037pp)
AC
250 / 250
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1772pp)
AC
200 / 200
C++20
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1702pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1667pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng | 900.0 / 900.0 |
| ĐƯỜNG CHÉO | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
| Mê cung | 500.0 / 500.0 |
(97998.7 điểm)
vn.spoj (9500.0 điểm)
HSG THCS (11880.0 điểm)
DHBB (29000.0 điểm)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (9808.0 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (16600.0 điểm)
CSES (57292.3 điểm)
Olympic 30/4 (7800.0 điểm)
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT (9372.0 điểm)
LQDOJ Cup (14807.5 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |