• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phannhattan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 961
Điểm tối đa 1061

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Số đường đi ngắn nhất
WA
39 / 40
C++14
1365pp
98% (1338pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
1300pp
94% (1224pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Points_Prime
WA
49 / 50
C++14
1274pp
90% (1152pp)
FACTOR
AC
10 / 10
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Truy vấn max (Trại hè MB 2019)
AC
40 / 40
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(19969.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Đếm cặp 715.0 / 1100.0
EVA 990.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Points_Prime 1274.0 / 1300.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 810.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 0.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 80.0 / 1200.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0

DHBB (8107.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 910.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 900.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 616.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 416.0 / 1600.0
Số đường đi ngắn nhất 1365.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (4227.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1045.0 / 1100.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 18.0 / 1800.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THCS (5464.6 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Practice VOI (1460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1500.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 108.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 252.0 / 1800.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thơ tình ái 0.0 / 1000.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team