• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quanscratchlop4a1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
SCAT
900pp
100% (900pp)
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
SCAT
900pp
98% (882pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
TLE
3 / 5
SCAT
840pp
96% (807pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
94% (565pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
92% (553pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
90% (542pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
SCAT
500pp
89% (443pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
SCAT
400pp
87% (347pp)
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
85% (340pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 20.0 / 200.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

THT Bảng A (5890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 90.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 400.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0

THT (2940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1100.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0

Cánh diều (3386.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 6.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 288.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 192.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team